Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
4.5 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kuban Kholding | 12 | 24 | 8 | 0 | 4 | 20/8 | +12 |
2 Druzhba Maikop | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 8/9 | -1 |
3 Rubin Yalta | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/12 | +7 |
4 FC Sevastopol | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 11/13 | -2 |
6 SKA Rostov-on-Don | 12 | 13 | 4 | 1 | 7 | 10/14 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
SKA SKVO Stadium
Rostov-on-Don, Nga
Sức chứa:
1,500










