Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
12
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Z. KoblevTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
A. KonovHậu vệ

8
T. KhakhovTiền vệ

9
A. AshevTiền vệ

23
R. BlagozHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sevastopol | 27 | 66 | 21 | 3 | 3 | 56/21 | +35 |
2 Shahter Taganrog | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 50/25 | +25 |
3 FK Rostov-2 | 27 | 54 | 16 | 6 | 5 | 50/24 | +26 |
4 Pobeda Khasavyurt | 27 | 48 | 15 | 3 | 9 | 51/38 | +13 |
6 Druzhba Maikop | 27 | 43 | 12 | 7 | 8 | 35/32 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Druzhba
Maykop, Nga
Sức chứa:
15,000














