Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.56 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

-
AhileTiền đạo
1.010
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Valentyn RozeThủ môn

-
N. PechenyiTiền đạo

-
Ivan Matviichuk

20
A. KovbasaTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jablonec B | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/11 | +19 |
2 Mlada Boleslav B | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 32/11 | +21 |
3 SK Zapy | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 27/18 | +9 |
4 Benatky Nad Jizerou | 12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 20/11 | +9 |
6 SK Slovan Varnsdorf | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 19/20 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky stadion v Kotline
Varnsdorf, CH Séc
Sức chứa:
5,000















