Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Kladno | 32 | 72 | 22 | 6 | 4 | 84/26 | +58 |
2 Domazlice | 32 | 69 | 22 | 3 | 7 | 80/42 | +38 |
3 Viktoria Plzen B | 32 | 61 | 18 | 7 | 7 | 75/53 | +22 |
4 FC Pisek | 32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 50/38 | +12 |
16 SK Petrin Plzen | 32 | 28 | 8 | 4 | 20 | 38/73 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fotbalové hřiště SK PETŘÍN PLZEŇ
Plzen, CH Séc
Sức chứa:
3,000















