Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.42 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
T. TanTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. YanHậu vệ

-
C. Haonan

-
X. Li

-
Q. ZouTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sichuan 318 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Yunnan Cuanhe | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
3 Chongqing Runqi | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/5 | -4 |
4 Guangzhou Rockgoal | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













