Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
1.25 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
2/1
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
J. LiTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
W. Peize

-
H. ChenHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sichuan 318 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Yunnan Cuanhe | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
3 Chongqing Runqi | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/5 | -4 |
4 Guangzhou Rockgoal | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








