Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gareji Sagarejo | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 37/30 | +7 |
2 Shturmi | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 33/26 | +7 |
3 FC Telavi | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 35/29 | +6 |
4 Samtredia | 30 | 40 | 12 | 4 | 14 | 51/42 | +9 |
5 Merani Martvili | 30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 34/40 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













