Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.15 bàn/Trận
32/2
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
Rushiti SuhejbTiền vệ
55
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
V. KerimTiền đạo

3
A. JashariTiền vệ

5
M. AdiliHậu vệ

32
S. VisarHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shkendija Tetovo | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 24/10 | +14 |
2 Vlazrimi Struga | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/7 | +19 |
3 FC Vardar Skopje | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 17/9 | +8 |
4 FK Tikves Kavadarci | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 24/9 | +15 |
6 Shkendija Haracine | 11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 7/14 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












