Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
3.08 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.77 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
Stefan SekirskiHậu vệ
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

32
N. VlajkovicHậu vệ

21
A. VarelovskiHậu vệ

7
A. BucarTiền vệ

-
S. DimovskiThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shkendija Tetovo | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 24/10 | +14 |
2 Vlazrimi Struga | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/7 | +19 |
3 FC Vardar Skopje | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 17/9 | +8 |
4 FK Tikves Kavadarci | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 24/9 | +15 |
5 Sileks | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 19/11 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Stadion Kavadarci
Kavadarci, Bắc Macedonia
Sức chứa:
7,500

















