Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
15/3
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
S. OhTiền đạo
684
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

-
Y. TsujiTiền đạo
6.6

-
K. ChibaTiền đạo
6.3

13
R. GermainTiền đạo
6.1

15
Y. HondaHậu vệ
6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

22.Kei IshikawaThủ môn
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 11/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Machida Zelvia | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/10 | +20 |
2 FC Tokyo | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/8 | +19 |
3 Sanfrecce Hiroshima | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 29/10 | +19 |
4 Kashiwa Reysol | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/19 | +6 |
13 Shimizu S-Pulse | 12 | 14 | 4 | 2 | 6 | 10/20 | -10 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira
Shizuoka, Nhật Bản
Sức chứa:
20,248



















