Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

30
Z. MuTiền vệ
507
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

27
Y. ChangHậu vệ
7

39
C. ZhaoTiền vệ
7

24
X. GuanTiền vệ
7

8
X. LiTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan U15 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/4 | +11 |
2 Dalian Yingbo U15 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
3 Changchun YaTai U15 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 7/5 | +2 |
4 Shijiazhuang Gongfu U15 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3/9 | -6 |
5 Qingdao Hainiu U15 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/13 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













