Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

6
M. LiuTiền vệ
164
Phút thi đấu
5.1
Phong độ

9
Y. HanTiền đạo
4.6

2
Z. ChenHậu vệ
4.5

13
H. WangTiền đạo
4.5

7
J. WangTiền vệ
4.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan U15 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/4 | +11 |
2 Dalian Yingbo U15 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
3 Changchun YaTai U15 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 7/5 | +2 |
4 Shijiazhuang Gongfu U15 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3/9 | -6 |
5 Qingdao Hainiu U15 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/13 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu














