Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.55 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
L. PangHậu vệ
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
R. BinHậu vệ

3
X. ZhaoHậu vệ

7
F. WangTiền đạo

4
F. WenshengTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nanjing City | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 16/4 | +12 |
2 Beijing IT | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 15/6 | +9 |
3 Qingdao Hainiu | 9 | 16 | 4 | 4 | 1 | 14/7 | +7 |
4 Qingdao West Coast | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 11/9 | +2 |
10 Jiangsu Luzhiying(2013-2021) | 9 | 5 | 0 | 5 | 4 | 4/14 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









