Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
82
Bàn thua
2.73 bàn/Trận
34/3
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
C. WangTiền vệ
1.464
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. LinHậu vệ

-
Y. QianHậu vệ

-
Y. ZhangTiền đạo

-
P. PengThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Qingdao FC(2013-2022) | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 59/36 | +23 |
2 Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 | 56 | 18 | 2 | 10 | 59/42 | +17 |
3 Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 46/28 | +18 |
4 Dingnan United | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 46/34 | +12 |
16 Shanghai Shenxin(2003-2020) | 30 | 12 | 3 | 3 | 24 | 30/82 | -52 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












