Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.74 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
56
Bàn thua
1.65 bàn/Trận
82/9
Thẻ
2.68 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

37
H. SunTiền vệ
81
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
Z. SunTiền vệ

13
B. WangHậu vệ

3
J. LinHậu vệ

17
IlhamjanTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Three Towns | 34 | 79 | 25 | 4 | 5 | 73/25 | +48 |
2 Meizhou Hakka | 34 | 75 | 24 | 3 | 7 | 79/35 | +44 |
3 Zhejiang Professional FC | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 69/28 | +41 |
4 Chengdu Rongcheng | 34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 81/28 | +53 |
12 Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 26/56 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












