Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
T. GaoTiền vệ
180
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

21
H. XuTiền vệ
7

30
P. XieTiền đạo
7

16
Z. YangHậu vệ
6.9

26
S. YangHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chengdu Rongcheng | 29 | 52 | 15 | 7 | 7 | 51/35 | +16 |
2 Dalian Yingbo | 29 | 49 | 15 | 4 | 10 | 46/43 | +3 |
3 Beijing Guoan | 29 | 47 | 14 | 10 | 5 | 57/36 | +21 |
4 Shandong Taishan | 29 | 44 | 15 | 5 | 9 | 57/47 | +10 |
8 Shanghai Shenhua | 29 | 37 | 14 | 5 | 10 | 63/50 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Shanghai Stadium
Shanghai, Trung Quốc
Sức chứa:
72,000




















