Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
1.76 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.24 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
60/1
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
17
Bàn thắng

9
FelipeTiền đạo
1.537
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

7
S. WeiTiền đạo
7.1

28
E. SorokinHậu vệ
7

11
W. SilvaTiền đạo
7

18
P. HanHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chengdu Rongcheng | 29 | 52 | 15 | 7 | 7 | 51/35 | +16 |
2 Dalian Yingbo | 29 | 49 | 15 | 4 | 10 | 46/43 | +3 |
3 Beijing Guoan | 29 | 47 | 14 | 10 | 5 | 57/36 | +21 |
4 Shandong Taishan | 29 | 44 | 15 | 5 | 9 | 57/47 | +10 |
5 Shanghai Port | 29 | 42 | 13 | 8 | 8 | 50/36 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Chengdu Wuliangye Cultural and Sports Center
Chengdu, Trung Quốc
Sức chứa:
60,000


















