Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.56 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
Z. ChenTiền vệ
111
Phút thi đấu
2.8
Phong độ

2
B. HeHậu vệ
2.8

3
Q. QiHậu vệ
2.8

17
S. ChenTiền vệ
2.7

9
Y. DuTiền đạo
2.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Sichuan U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 10/4 | +6 |
3 Liaoning U20 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/7 | +2 |
4 Fujian U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5/6 | -1 |
5 Guizhou U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/18 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu













