Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
S. PangHậu vệ
281
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
C. LyuTiền vệ

21
X. ShenTiền vệ

2
X. ZhangHậu vệ

1
X. DingThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Sichuan U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 10/4 | +6 |
3 Liaoning U20 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 9/7 | +2 |
4 Fujian U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5/6 | -1 |
5 Guizhou U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/18 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu













