Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beijing (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 |
2 Hebei Snow Ruyi (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 9/4 | +5 |
3 Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 |
4 Shaanxi Xian(w) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/7 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







