Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.83 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zhejiang U18 (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Guangdong U18 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Shaanxi U18 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | -2 |
4 Hainan U18 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/6 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








