Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai (w) U18 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 22/2 | +20 |
2 Guangdong U18 (nữ) | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/9 | +3 |
3 Jiangsu (w) U18 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 11/9 | +2 |
4 Zhejiang Hangzhou Bank(W) U18 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 8/5 | +3 |
5 Beijing (w) U18 | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 6/9 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu












