Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
4.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 TJ Iskra Borcice | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 37/19 | +18 |
2 FK Pohronie | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 27/23 | +4 |
3 Nitra | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 42/27 | +15 |
4 Orion Tip Sered | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 25/25 | 0 |
12 SFM Senec | 22 | 17 | 5 | 2 | 15 | 24/39 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















