Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
34/3
Thẻ
2.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
D. BouchnerTiền đạo
852
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
P. SmidaThủ môn

-
J. VarejkaThủ môn

15
T. DubaTiền đạo

11
Dominik Holec
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Unicov | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 31/17 | +14 |
2 Artis Brno B | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 23/7 | +16 |
3 Frydek-Mistek | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 24/14 | +10 |
4 Brno B | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 31/23 | +8 |
14 SFK Vrchovina Nové Město na Moravě | 14 | 17 | 5 | 2 | 7 | 15/28 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion SFK Vrchovina
Nove Mesto, CH Séc
Sức chứa:
1,000














