Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhtar Donetsk | 28 | 65 | 21 | 2 | 5 | 62/23 | +39 |
2 FC Dnipro Dnipropetrovsk | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 56/28 | +28 |
3 Metalist Kharkiv | 28 | 57 | 16 | 9 | 3 | 54/29 | +25 |
4 Dynamo Kyiv | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 55/33 | +22 |
9 Sevastopol PFK | 28 | 35 | 10 | 5 | 13 | 32/43 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











