Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhtar Donetsk | 22 | 60 | 19 | 3 | 0 | 47/14 | +33 |
2 Dynamo Kyiv | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 43/23 | +20 |
3 Zorya Luhansk | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 34/21 | +13 |
4 Olimpic Donetsk | 22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 28/30 | -2 |
10 FC Dnipro Dnipropetrovsk | 22 | 22 | 4 | 10 | 8 | 21/30 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dnipro Arena
Dnieper River, Ukraine
Sức chứa:
31,003













