Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
20/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
A. MuratovićHậu vệ
522
Phút thi đấu
6.2
Phong độ

6
P. HernándezTiền vệ
6

3
D. BourmaHậu vệ
5.8

11
M. SobalTiền đạo
5.5

8
A. MartínezTiền đạo
5.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Servette (nữ) | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 22/9 | +13 |
2 FC Zurich Frauen (nữ) | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 24/11 | +13 |
3 Young Boys (nữ) | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 17/12 | +5 |
4 Grasshopper (nữ) | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 25/11 | +14 |
5 Basel (nữ) | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 13/13 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước

















