Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Servette (nữ) | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 22/9 | +13 |
2 FC Zurich Frauen (nữ) | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 24/11 | +13 |
3 Young Boys (nữ) | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 17/12 | +5 |
4 Grasshopper (nữ) | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 25/11 | +14 |
5 Basel (nữ) | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 13/13 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













