Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
0.84 bàn/Trận
48/2
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
Nunes MatheusTiền vệ
988
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
T. GabrielThủ môn

1
Busatto GustavoThủ môn

17
L. MiguelTiền đạo

-
MarceloThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo PB | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 28/19 | +9 |
2 Brusque FC | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 28/22 | +6 |
3 Ferroviaria SP | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 22/15 | +7 |
4 Maringa FC | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 32/30 | +2 |
14 SER Caxias | 19 | 25 | 6 | 7 | 6 | 17/16 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Francisco Stedile
Caxias do Sul, Brazil
Sức chứa:
30,802



















