Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
0.96 bàn/Trận
62/2
Thẻ
2.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
JhonataTiền vệ
61
Phút thi đấu
0
Phong độ

33
Vaz JulioHậu vệ

7
D. HatamotoTiền đạo

12
ErickHậu vệ

87
L. CoutoTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo PB | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 28/19 | +9 |
2 Brusque FC | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 28/22 | +6 |
3 Ferroviaria SP | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 22/15 | +7 |
4 Maringa FC | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 32/30 | +2 |
5 Floresta CE | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 22/20 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jose Americo de Almeida Filho
Joao Pesoa, Brazil
Sức chứa:
25,770













