Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bulls Academy (nữ) | 27 | 53 | 16 | 5 | 6 | 59/33 | +26 |
2 Apia L Tigers (nữ) | 27 | 51 | 15 | 6 | 6 | 54/33 | +21 |
3 UNSW FC (nữ) | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 52/40 | +12 |
4 Western City Rangers(W) | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 49/28 | +21 |
5 Manly Utd (nữ) | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 45/28 | +17 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







