Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.35 bàn/Trận
15/0
Thẻ
0.58 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bulls Academy (nữ) | 26 | 61 | 18 | 7 | 1 | 67/24 | +43 |
2 UNSW FC (nữ) | 26 | 57 | 16 | 9 | 1 | 49/20 | +29 |
3 Apia L Tigers (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 65/36 | +29 |
4 WS Wanderers B (W) | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 55/34 | +21 |
8 Manly Utd (nữ) | 26 | 34 | 8 | 10 | 8 | 41/35 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












