Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kaspiy | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 74/27 | +47 |
2 Irtysh | 26 | 61 | 19 | 4 | 3 | 71/20 | +51 |
3 Altay FK | 25 | 52 | 16 | 4 | 5 | 51/23 | +28 |
4 Shakhtyor | 25 | 50 | 15 | 5 | 5 | 58/34 | +24 |
11 SD Family | 26 | 23 | 7 | 2 | 17 | 33/75 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













