Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1 bàn/Trận
18/0
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
X. Murgoitio-
540
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
U. Bikandi

-
A. TejadaHậu vệ

-
I. Govea

-
T. AjuriagoikoaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sestao River Club | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
2 Alaves B | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 21/11 | +10 |
3 Bergantinos CF | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 19/10 | +9 |
4 Eibar B | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 14/6 | +8 |
6 SD Amorebieta | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 10/8 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Campo Municipal Nuevo Urritxe
Amorebieta, Tây Ban Nha
Sức chứa:
3,000
















