Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.85 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.46 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.85 bàn/Trận
34/0
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
Ander LakaTiền vệ
750
Phút thi đấu
0.9
Phong độ

17
Ander Bengoetxea UriarteTiền đạo
0.8

6
E. D. GinésTiền vệ
0.8

10
P. MiguélezTiền đạo
0.8

16
J. CastañedaTiền vệ
0.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sestao River Club | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
2 Alaves B | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 21/11 | +10 |
3 Bergantinos CF | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 19/10 | +9 |
4 Eibar B | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 14/6 | +8 |
5 Compostela | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 11/8 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Las Llanas
Sestao, Tây Ban Nha
Sức chứa:
8,905

















