Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Austria Wien (nữ) | 18 | 52 | 17 | 1 | 0 | 52/5 | +47 |
2 St. Polten (nữ) | 18 | 46 | 15 | 1 | 2 | 60/10 | +50 |
3 Sturm Graz/Stattegg (nữ) | 18 | 34 | 11 | 1 | 6 | 40/23 | +17 |
4 Red Bull Salzburg (W) | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 35/34 | +1 |
5 Altach/VorderlandWomen | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 32/34 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









