Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
2.69 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.56 bàn/Trận
22/0
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
V. AschauerTiền vệ
342
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

-
Louise Christine Ingeborg SchöffelHậu vệ
6.4

-
S. JakobsenTiền đạo
6.2

-
P. PfannerTiền vệ
5.5

-
V. PötzlTiền vệ
4.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sturm Graz/Stattegg (nữ) | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 27/8 | +19 |
2 St. Polten (nữ) | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 27/7 | +20 |
3 Austria Wien (nữ) | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 23/3 | +20 |
4 Red Bull Salzburg (W) | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 15/15 | 0 |
5 Altach/VorderlandWomen | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportplatz Jochbergengasse
Vienna,
Sức chứa:
1,500












