Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
A. KovalevTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. DolyaTiền đạo

-
Vladyslav VakulinskyiTiền vệ

-
Y. Herasymenko

-
M. KryvychTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhtar Donetsk | 28 | 65 | 21 | 2 | 5 | 62/23 | +39 |
2 FC Dnipro Dnipropetrovsk | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 56/28 | +28 |
3 Metalist Kharkiv | 28 | 57 | 16 | 9 | 3 | 54/29 | +25 |
4 Dynamo Kyiv | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 55/33 | +22 |
15 SC Tavriya | 28 | 10 | 2 | 4 | 22 | 15/46 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lokomotiv Stadium
Simferopol, Ukraine
Sức chứa:
19,978













