Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Regar-TadAZ Tursunzoda | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 22/8 | +14 |
2 FC Istiklol Dushanbe | 17 | 35 | 10 | 5 | 2 | 21/6 | +15 |
3 Khosilot Parkhar | 19 | 35 | 10 | 5 | 4 | 35/21 | +14 |
4 Ravshan Kulob | 20 | 29 | 8 | 5 | 7 | 26/20 | +6 |
11 Sardor Tursunzoda | 18 | 15 | 3 | 6 | 9 | 26/32 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












