Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
2.57 bàn/Trận
18/1
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nacional(AM) | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Princesa do Solimoes | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
3 Manaus (AM) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 4/3 | +1 |
4 Sao Raimundo AM | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/10 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













