Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galvez AC | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Humaita AC | 8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 15/3 | +12 |
3 Santa Cruz AC | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/7 | +8 |
4 Rio Branco AC | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/10 | +5 |
5 Independencia | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 9/11 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













