Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Retro FC Brasil Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
2 Juventus-AC Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 5/3 | +2 |
3 FC Cascavel PR U20 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 9/6 | +3 |
4 Sao Bento SP Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/11 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














