Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
44
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
70
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
135/9
Thẻ
3.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
38
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

17
Y. PerezTiền vệ
3.240
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
M. IcuteTiền vệ

-
F. Ramos

1
Castillo Garcia

-
T. Leman
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua GFC | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 47/27 | +20 |
2 Coban Imperial | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 35/27 | +8 |
3 C.S.D. Comunicaciones | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 33/25 | +8 |
4 Malacateco | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 30/26 | +4 |
12 Santa Lucia Cotzumalguapa | 22 | 15 | 3 | 6 | 13 | 20/40 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucia Cotzumalguapa
Santa Lucia,, Guatemala
Sức chứa:
9,000
















