Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
0.72 bàn/Trận
66/4
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
DenisHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
P. AllanTiền vệ

17
RonaldTiền đạo

16
RodriguesHậu vệ

32
P. JoaoTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo PB | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 28/19 | +9 |
2 Brusque FC | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 28/22 | +6 |
3 Ferroviaria SP | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 22/15 | +7 |
4 Maringa FC | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 32/30 | +2 |
8 Santa Cruz PE | 19 | 29 | 8 | 5 | 6 | 20/15 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio do Arruda
Recife, Brazil
Sức chứa:
50,000

















