Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
24
Bàn thua
2.18 bàn/Trận
24/6
Thẻ
2.73 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ADR Jicaral | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 20/5 | +15 |
2 Quepos Cambute FC | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 15/11 | +4 |
3 Municipal Grecia | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 13/11 | +2 |
4 AD Rosario | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 16/16 | 0 |
7 Santa Cruz Costa Rica | 11 | 6 | 2 | 0 | 9 | 12/24 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









