Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
28/1
Thẻ
2.64 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ADR Jicaral | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 20/5 | +15 |
2 Quepos Cambute FC | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 15/11 | +4 |
3 Municipal Grecia | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 13/11 | +2 |
4 AD Rosario | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 16/16 | 0 |
5 AD Sarchi | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 14/14 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










