Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
33
Bàn thua
2.06 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xiamen Team | 9 | 27 | 9 | 0 | 0 | 29/1 | +28 |
2 Fuzhou Team | 9 | 24 | 8 | 0 | 1 | 23/6 | +17 |
3 Quanzhou Team | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
4 Longyan Team | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 11/9 | +2 |
8 Sanming Team | 9 | 6 | 2 | 0 | 7 | 5/22 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Yong'an Sports Center Stadium
Sanming, Trung Quốc
Sức chứa:
18,300












