Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
2.44 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.94 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

17
Z. HuangTiền vệ
45
Phút thi đấu
8
Phong độ

10
C. WuTiền vệ
7.7

16
T. LiuThủ môn
7

5
X. ZhangHậu vệ
6.8

6
S. ZhangHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xiamen Team | 9 | 27 | 9 | 0 | 0 | 29/1 | +28 |
2 Fuzhou Team | 9 | 24 | 8 | 0 | 1 | 23/6 | +17 |
3 Quanzhou Team | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
4 Longyan Team | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 11/9 | +2 |
5 Putian Team | 9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 13/10 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fuzhou Cross-Straits Olympic Sports Center
Fuzhou, Trung Quốc
Sức chứa:
60,000








