Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
40/1
Thẻ
1.58 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Arlanda | 26 | 64 | 20 | 4 | 2 | 74/26 | +48 |
2 Enkoping | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 66/34 | +32 |
3 Viggbyholms | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 43/26 | +17 |
4 FC Gute | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 51/35 | +16 |
12 Sandvikens AIK FK | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 33/44 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









