Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
50
Bàn thắng
1.79 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
46/3
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

24
Ahmed Wisam SaeedTiền đạo
263
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
Isac AntholmTiền đạo

-
P. Bergstedt

-
I. Kahsay

3
Hjalmar FredricsonHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Stockholm Internazionale | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 68/23 | +45 |
2 A.F.C Eskilstuna | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 54/37 | +17 |
3 FC Arlanda | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 50/35 | +15 |
4 Enkoping | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 45/42 | +3 |
5 Hammarby TFF | 28 | 49 | 14 | 7 | 7 | 55/29 | +26 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Midgardsvallen
Marsta, Thụy Điển
Sức chứa:
1,400















